Thiên vương tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một hành tinh trong hệ Mặt Trời: "Thiên Vương tinh" là tên gọi của hành tinh thứ bảy tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời của chúng ta. Đây là một hành tinh khí khổng lồ, được đặc trưng bởi các vành đai mờ và trục quay nghiêng rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thiên Vương tinh được phát hiện vào năm 1781.
- Kính viễn vọng không gian đã chụp được những hình ảnh chi tiết về Thiên Vương tinh.
- Trong số các hành tinh, Thiên Vương tinh có màu xanh lục nhạt đặc trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khí quyển của Thiên Vương tinh": dùng để nói về lớp khí bao quanh hành tinh này.
- Khí quyển của Thiên Vương tinh chứa chủ yếu là hydro, heli và methane.
- "Vành đai Thiên Vương tinh": chỉ hệ thống các vành đai mảnh và tối bao quanh hành tinh.
- Vành đai Thiên Vương tinh khó quan sát hơn vành đai của Thổ tinh.
Biến thể và từ gần giống
- Uranus: Đây là tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của Thiên Vương tinh, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học quốc tế.
- Uranus là tên vị thần bầu trời trong thần thoại Hy Lạp.
- Hành tinh thứ bảy: Một cách gọi mô tả vị trí của Thiên Vương tinh trong hệ Mặt Trời.
- Hành tinh khí khổng lồ băng: Một phân loại khoa học mô tả cấu tạo chính của Thiên Vương tinh và Hải Vương tinh.
Từ đồng nghĩa
- Uranus: Tên gọi theo tiếng Anh/La-tinh.
- Hành tinh Uranus: Cách gọi kết hợp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt trực tiếp sử dụng từ "Thiên Vương tinh". Tên gọi này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học.)
- Một hành tinh trong hệ Thái dương cách xa Mặt trời vào hàng thứ bảy.